Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "say nắng" (1)
say nắng

Tiếng Anh
Danh từheatstroke
Anh ấy bị say nắng khi đi ngoài trời.
He got heatstroke while outside.
Từ liên quan "say nắng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "say nắng" (1)
Anh ấy bị say nắng khi đi ngoài trời.
He got heatstroke while outside.
